alaska cod

alaska cod

A fisherman holds up a large Alaska cod on his boat.

Định nghĩa

Danh từ: - tuyết Alaska: "alaska cod" tên gọi của một loại cá biển, quan hệ họ hàng gần gũi với tuyết Đại Tây Dương. Loài này thường được đánh bắtvùng biển Alaska, Bắc Thái Bình Dương.

dụ sử dụng
  • ( tuyết Alaska loại phổ biến dùng để làm món khoai tây chiên.)
  • (Những ngư dân đã đánh bắt được một mẻ lớn tuyết Alaska gần bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alaska cod" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc thương mại thủy sản để chỉ loại này như một nguyên liệu thực phẩm.
    • Alaska cod is prized for its firm white flesh and mild flavor. ( tuyết Alaska được đánh giá cao thịt trắng chắc hương vị nhẹ nhàng.)
Biến thể từ gần giống
  • tuyết (cod): tên chung cho nhiều loài thuộc họ Gadidae, bao gồm cả tuyết Alaska tuyết Đại Tây Dương.
  • tuyết Thái Bình Dương (Pacific cod): một loài khác cũng thường bị nhầm lẫn với tuyết Alaska.
Từ đồng nghĩa
  • tuyết Bắc Thái Bình Dương: tên gọi khoa học hơn, chỉ loài tuyết sốngvùng biển Alaska các khu vực lân cận.
  • tuyết vùng biển lạnh: mô tả chung về môi trường sống của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "alaska cod".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "alaska cod".